← Chọn lại kiểu bản inTô học từ vựng tiếng Anh

Rocket Launch Pad · Explorer

Tô theo tên bộ phận tiếng Anh và màu hướng dẫn bên dưới.

Tô học từ vựng tiếng Anh: Rocket Launch Pad · Explorer

Tô theo tên bộ phận tiếng Anh và màu hướng dẫn bên dưới.

Bảng hướng dẫn
ROCKET = ORANGEWINDOW = BLUEFIN = GREENFLAME = REDGANTRY = PURPLEPLATFORM = YELLOW